베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khát nước" (1)
khát nước

영어
형용사thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
관련 단어 "khát nước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khát nước" (2)
khát nước
I'm thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
